Tuyến tính chịu lực, NSK LM4 5 6 8 10 12 13 16 20 25 30 35 40 50 60UU Vật liệu thép

MÃ SẢN PHẨM: TD-528559036572
Tàu Tốc Hành Freeship Free Shipping
140,000 đ
Phân loại màu:
LM4尺寸4*8*12
LM5尺寸5*10*15
LM6尺寸6*12*19
LM8尺寸8*15*24
LM10尺寸10*19*29
LM12尺寸12*21*30
LM13尺寸13*23*32
LM16尺寸16*28*37
LM20尺寸20*32*42
LM25尺寸25*40*59
LM30尺寸30*45*64
LM35尺寸35*52*70
LM40尺寸40*60*80
LM50尺寸50*80*100
LM60
LM80
LM8SUU尺寸8*15*17
LM3尺寸3*7*10
尺寸=内径*外径*高
Đường kính (mm):
khác
Ghi chú

Tàu Tốc Hành thêm hàng vào giỏ
Nhiều người đang xem sản phẩm này. 28 người đã thêm sản phẩm vào giỏ hàng của họ ngay bây giờ.
颜色分类: LM4尺寸4*8*12 LM5尺寸5*10*15 LM6尺寸6*12*19 LM8尺寸8*15*24 LM10尺寸10*19*29 LM12尺寸12*21*30 LM13尺寸13*23*32 LM16尺寸16*28*37 LM20尺寸20*32*42 LM25尺寸25*40*59 LM30尺寸30*45*64 LM35尺寸35*52*70 LM40尺寸40*60*80 LM50尺寸50*80*100 LM60 LM80 LM8SUU尺寸8*15*17 LM3尺寸3*7*10 尺寸=内径*外径*高
滚动体列数: 其他
内径(mm): 其他
厚度(mm): 其他
是否标准件: 标准件
是否进口: 进口
滚动轴承座材质:: 轴承钢
Tuyến tính chịu lực, NSK LM4 5 6 8 10 12 13 16 20 25 30 35 40 50 60UU Tuyến tính chịu lực, NSK LM4 5 6 8 10 12 13 16 20 25 30 35 40 50 60UU Tuyến tính chịu lực, NSK LM4 5 6 8 10 12 13 16 20 25 30 35 40 50 60UU Tuyến tính chịu lực, NSK LM4 5 6 8 10 12 13 16 20 25 30 35 40 50 60UU Tuyến tính chịu lực, NSK LM4 5 6 8 10 12 13 16 20 25 30 35 40 50 60UU Tuyến tính chịu lực, NSK LM4 5 6 8 10 12 13 16 20 25 30 35 40 50 60UU

0966.91.91.81